Chuyển đến nội dung

罰金 (ばっきん) — tiền phạt, phạt tiền

ばっきん tiền phạt
Tần suất #5175 2 ký tự 混合 mixed noun

bakkin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Nghĩa

  • tiền phạt
  • phạt tiền

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.