暴露 (ばくろ) — phơi bày, phanh phui, bộc lộ

ばく phơi bày
Tần suất #5145 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

bakuro

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phơi bày
  • phanh phui
  • bộc lộ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.