没収 (ぼっしゅう) — tịch thu, sung công

ぼっしゅう tịch thu
Tần suất #9552 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive · suru verb

bosshuu

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tịch thu
  • sung công

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.