膨張 (ぼうちょう) — sự nở ra, phình to, bành trướng

ぼうちょう sự nở ra
Tần suất #7915 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

bouchou

Pitch ちょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự nở ra
  • phình to
  • bành trướng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.