亡命 (ぼうめい) — lưu vong, tị nạn chính trị, vong mệnh

ぼうめい lưu vong
Tần suất #6524 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

boumei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lưu vong
  • tị nạn chính trị
  • vong mệnh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.