防水 (ぼうすい) — chống thấm nước, không thấm nước, phòng thủy
bousui
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 防水
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chống thấm nước
- không thấm nước
- phòng thủy
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
防水する ぼうすいする |
防水します ぼうすいします |
| Present negative |
防水しない ぼうすいしない |
防水しません ぼうすいしません |
| Past |
防水した ぼうすいした |
防水しました ぼうすいしました |
| Past negative |
防水しなかった ぼうすいしなかった |
防水しませんでした ぼうすいしませんでした |
| Te-form |
防水して ぼうすいして |
防水しまして ぼうすいしまして |
| Potential |
防水できる ぼうすいできる |
防水できます ぼうすいできます |
| Potential negative |
防水できない ぼうすいできない |
防水できません ぼうすいできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.