Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

防水 (ぼうすい) — chống thấm nước, không thấm nước, phòng thủy

防ぼう水すい chống thấm nước
Tần suất #9455 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun suru verb transitive

bousui

ぼうすい
Pitch ぼうすい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 防水

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chống thấm nước
  • không thấm nước
  • phòng thủy

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

防水する

ぼうすいする

防水します

ぼうすいします

Present negative

防水しない

ぼうすいしない

防水しません

ぼうすいしません

Past

防水した

ぼうすいした

防水しました

ぼうすいしました

Past negative

防水しなかった

ぼうすいしなかった

防水しませんでした

ぼうすいしませんでした

Te-form

防水して

ぼうすいして

防水しまして

ぼうすいしまして

Potential

防水できる

ぼうすいできる

防水できます

ぼうすいできます

Potential negative

防水できない

ぼうすいできない

防水できません

ぼうすいできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.