無難 (ぶなん) — an toàn, ổn thỏa, vô nan

なん an toàn
Tần suất #6345 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

bunan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • an toàn
  • ổn thỏa
  • vô nan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.