部落 (ぶらく) — xóm làng, thôn xóm, bộ lạc

らく xóm làng
Tần suất #6237 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

buraku

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xóm làng
  • thôn xóm
  • bộ lạc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.