近頃 (ちかごろ) — gần đây, dạo này, thời gian gần đây

ちかごろ gần đây
Tần suất #7420 2 ký tự 和語 wago no-adjective

chikagoro

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • gần đây
  • dạo này
  • thời gian gần đây

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.