知識 (ちしき) — kiến thức, tri thức

しき kiến thức
Tần suất #529 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

chishiki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kiến thức
  • tri thức

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.