地帯 (ちたい) — khu vực, vùng, địa đới

たい khu vực
Tần suất #3329 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

chitai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khu vực
  • vùng
  • địa đới

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.