正面 (しょうめん) — chính diện, mặt trước, phía trước

しょうめん chính diện
Tần suất #3328 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

shoumen

Pitch しょ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chính diện
  • mặt trước
  • phía trước

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.