直感 (ちょっかん) — trực giác, trực cảm

ちょっかん trực giác
Tần suất #4580 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive · suru verb

chokkan

Pitch ちょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trực giác
  • trực cảm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.