朝鮮半島 (ちょうせんはんとう) — bán đảo Triều Tiên
朝鮮半島
bán đảo Triều Tiên
Tần suất #5360
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán).
noun
Từ loại (JMdict: n)
chousenhantou
Nghĩa
- bán đảo Triều Tiên