頂点 (ちょうてん) — đỉnh, đỉnh điểm, đỉnh điểm

ちょうてん đỉnh
Tần suất #5828 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

chouten

Pitch ちょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đỉnh
  • đỉnh điểm
  • đỉnh điểm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.