注 (ちゅう) — chú thích, ghi chú
注
chú thích
Tần suất #1858
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
1 ký tự
noun
suru verb
transitive
chuu
ちゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ちゅう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 注
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chú thích
- ghi chú
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 文の よこや したに かく、みじかい せつめい。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
注する ちゅうする |
注します ちゅうします |
| Present negative |
注しない ちゅうしない |
注しません ちゅうしません |
| Past |
注した ちゅうした |
注しました ちゅうしました |
| Past negative |
注しなかった ちゅうしなかった |
注しませんでした ちゅうしませんでした |
| Te-form |
注して ちゅうして |
注しまして ちゅうしまして |
| Potential |
注できる ちゅうできる |
注できます ちゅうできます |
| Potential negative |
注できない ちゅうできない |
注できません ちゅうできません |