Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

注 (ちゅう) — chú thích, ghi chú

注ちゅう chú thích
Tần suất #1858 Lớp 3 1 ký tự noun suru verb transitive

chuu

ちゅう
Pitch ちゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 注

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chú thích
  • ghi chú

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 文(ぶん)の よこや したに かく、みじかい せつめい。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

注する

ちゅうする

注します

ちゅうします

Present negative

注しない

ちゅうしない

注しません

ちゅうしません

Past

注した

ちゅうした

注しました

ちゅうしました

Past negative

注しなかった

ちゅうしなかった

注しませんでした

ちゅうしませんでした

Te-form

注して

ちゅうして

注しまして

ちゅうしまして

Potential

注できる

ちゅうできる

注できます

ちゅうできます

Potential negative

注できない

ちゅうできない

注できません

ちゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.