中盤 (ちゅうばん) — giai đoạn giữa, trung bàn

ちゅうばん giai đoạn giữa
Tần suất #4979 2 ký tự 漢語 kango noun

chuuban

Pitch ちゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giai đoạn giữa
  • trung bàn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.