Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

中南米 (ちゅうなんべい) — Trung và Nam Mỹ, Mỹ Latinh

中ちゅう南なん米べい Trung và Nam Mỹ
Tần suất #9246 Lớp 2 3 ký tự 漢語 kango noun

chuunanbei

ちゅうなんべい
Pitch ちゅうなんべい[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 中南米

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • Trung và Nam Mỹ
  • Mỹ Latinh

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.