駐車 (ちゅうしゃ) — đỗ xe, đậu xe, trú xa

ちゅうしゃ đỗ xe
Tần suất #1751 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

chuusha

Pitch ちゅしゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đỗ xe
  • đậu xe
  • trú xa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.