中心 (ちゅうしん) — trung tâm, trọng tâm
chuushin
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 中心
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trung tâm
- trọng tâm
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- まんなかの、いちばん だいじな ところ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
幕府:将軍を中心とする武士の政府。
Bakufu: shougun o chuushin to suru bushi no seifu.
Shogunate: a warrior government centered on the shogun.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 黒船が来る前と、来た後
+more (5) Show less
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.