中心 (ちゅうしん) — trung tâm, trọng tâm

ちゅうしん trung tâm
Tần suất #325 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

chuushin

Pitch ちゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trung tâm
  • trọng tâm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.