出かける (でかける) — đi ra ngoài, ra khỏi nhà

かける đi ra ngoài
Tần suất #1475 Lớp 1 4 ký tự ichidan verb · intransitive

dekakeru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đi ra ngoài
  • ra khỏi nhà

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.