電灯 (でんとう) — đèn điện, điện đăng

でんとう đèn điện
Tần suất #8424 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

dentou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đèn điện
  • điện đăng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.