立ち読み (たちよみ) — đứng đọc, đọc ké ở hiệu sách
立ち読み
đứng đọc
Tần suất #8425
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
suru verb
transitive
tachiyomi
たちよみ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たちよみ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 立ち読み
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đứng đọc
- đọc ké ở hiệu sách
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
立ち読みする たちよみする |
立ち読みします たちよみします |
| Present negative |
立ち読みしない たちよみしない |
立ち読みしません たちよみしません |
| Past |
立ち読みした たちよみした |
立ち読みしました たちよみしました |
| Past negative |
立ち読みしなかった たちよみしなかった |
立ち読みしませんでした たちよみしませんでした |
| Te-form |
立ち読みして たちよみして |
立ち読みしまして たちよみしまして |
| Potential |
立ち読みできる たちよみできる |
立ち読みできます たちよみできます |
| Potential negative |
立ち読みできない たちよみできない |
立ち読みできません たちよみできません |