立ち読み (たちよみ) — đứng đọc, đọc ké ở hiệu sách

đứng đọc
Tần suất #8425 Lớp 2 4 ký tự 和語 wago noun · transitive · suru verb

tachiyomi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đứng đọc
  • đọc ké ở hiệu sách

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.