独身 (どくしん) — độc thân, chưa kết hôn

どくしん độc thân
Tần suất #3955 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

dokushin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • độc thân
  • chưa kết hôn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.