見出す (みいだす) — tìm ra, phát hiện

いだ tìm ra
Tần suất #3954 Lớp 1 3 ký tự 混合 mixed godan verb (-su) · transitive

miidasu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tìm ra
  • phát hiện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.