Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

見出す (みいだす) — tìm ra, phát hiện

見み出いだす tìm ra
Tần suất #3954 Lớp 1 3 ký tự 混合 mixed godan verb (-su) transitive

miidasu

みいだす
Pitch みいだす[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 見出す

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tìm ra
  • phát hiện

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

見出す

みいだす

見出します

みいだします

Present negative

見出さない

みいださない

見出しません

みいだしません

Past

見出した

みいだした

見出しました

みいだしました

Past negative

見出さなかった

みいださなかった

見出しませんでした

みいだしませんでした

Te-form

見出して

みいだして

見出しまして

みいだしまして

Potential

見出せる

みいだせる

見出せます

みいだせます

Potential negative

見出せない

みいだせない

見出せません

みいだせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.