見出す (みいだす) — tìm ra, phát hiện
見出す
tìm ra
Tần suất #3954
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
3 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. godan verb (-su)
transitive
miidasu
みいだす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
みいだす[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 見出す
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tìm ra
- phát hiện
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
見出す みいだす |
見出します みいだします |
| Present negative |
見出さない みいださない |
見出しません みいだしません |
| Past |
見出した みいだした |
見出しました みいだしました |
| Past negative |
見出さなかった みいださなかった |
見出しませんでした みいだしませんでした |
| Te-form |
見出して みいだして |
見出しまして みいだしまして |
| Potential |
見出せる みいだせる |
見出せます みいだせます |
| Potential negative |
見出せない みいだせない |
見出せません みいだせません |