土足 (どそく) — đi giày (vào nhà), thổ túc

そく đi giày (vào nhà)
Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun

dosoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đi giày (vào nhà)
  • thổ túc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.