同士 (どうし) — đồng chí, lẫn nhau, cùng phe

どう đồng chí
Tần suất #1540 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

doushi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đồng chí
  • lẫn nhau
  • cùng phe

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.