演じる (えんじる) — diễn, đóng vai, biểu diễn

えんじる diễn
Tần suất #2037 Lớp 5 3 ký tự ichidan verb · transitive

enjiru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • diễn
  • đóng vai
  • biểu diễn

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.