Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

主演 (しゅえん) — vai chính, chủ diễn

主しゅ演えん vai chính
Tần suất #3009 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

shuen

しゅえん
Pitch しゅえん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 主演

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • vai chính
  • chủ diễn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

主演する

しゅえんする

主演します

しゅえんします

Present negative

主演しない

しゅえんしない

主演しません

しゅえんしません

Past

主演した

しゅえんした

主演しました

しゅえんしました

Past negative

主演しなかった

しゅえんしなかった

主演しませんでした

しゅえんしませんでした

Te-form

主演して

しゅえんして

主演しまして

しゅえんしまして

Potential

主演できる

しゅえんできる

主演できます

しゅえんできます

Potential negative

主演できない

しゅえんできない

主演できません

しゅえんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.