主演 (しゅえん) — vai chính, chủ diễn
主演
vai chính
Tần suất #3009
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
shuen
しゅえん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゅえん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 主演
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- vai chính
- chủ diễn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
主演する しゅえんする |
主演します しゅえんします |
| Present negative |
主演しない しゅえんしない |
主演しません しゅえんしません |
| Past |
主演した しゅえんした |
主演しました しゅえんしました |
| Past negative |
主演しなかった しゅえんしなかった |
主演しませんでした しゅえんしませんでした |
| Te-form |
主演して しゅえんして |
主演しまして しゅえんしまして |
| Potential |
主演できる しゅえんできる |
主演できます しゅえんできます |
| Potential negative |
主演できない しゅえんできない |
主演できません しゅえんできません |