演奏 (えんそう) — biểu diễn (nhạc), diễn tấu

えんそう biểu diễn (nhạc)
Tần suất #667 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

ensou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • biểu diễn (nhạc)
  • diễn tấu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.