不十分 (ふじゅうぶん) — không đầy đủ, bất túc, thiếu sót

じゅうぶん không đầy đủ
Tần suất #3510 Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango na-adjective

fujuubun

Pitch じゅ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • không đầy đủ
  • bất túc
  • thiếu sót

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.