復刊 (ふっかん) — tái bản, phát hành lại, phục san

ふっかん tái bản
Tần suất #9965 Lớp 5 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive · suru verb

fukkan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tái bản
  • phát hành lại
  • phục san

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.