布告 (ふこく) — bố cáo, tuyên cáo, sắc lệnh

こく bố cáo
Tần suất #9596 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

fukoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bố cáo
  • tuyên cáo
  • sắc lệnh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.