福井 (ふくい) — Fukui, Phúc Tỉnh
福井
Fukui
Tần suất #3120
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
重箱読み jūbako-yomi
重箱読み (jūbako-yomi) — on'yomi trước, kun'yomi sau. Tên gọi từ 重箱 (hộp nhiều tầng).
noun
Từ loại (JMdict: n)
fukui
Nghĩa
- Fukui
- Phúc Tỉnh