雰囲気 (ふんいき) — bầu không khí, không khí

ふん bầu không khí
Tần suất #839 3 ký tự 漢語 kango noun

funiki

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bầu không khí
  • không khí

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.