Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

紛失 (ふんしつ) — sự thất lạc, đánh mất, phân thất

紛ふん失しつ sự thất lạc
Tần suất #8789 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

funshitsu

ふんしつ
Pitch ふんしつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 紛失

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự thất lạc
  • đánh mất
  • phân thất

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

紛失する

ふんしつする

紛失します

ふんしつします

Present negative

紛失しない

ふんしつしない

紛失しません

ふんしつしません

Past

紛失した

ふんしつした

紛失しました

ふんしつしました

Past negative

紛失しなかった

ふんしつしなかった

紛失しませんでした

ふんしつしませんでした

Te-form

紛失して

ふんしつして

紛失しまして

ふんしつしまして

Potential

紛失できる

ふんしつできる

紛失できます

ふんしつできます

Potential negative

紛失できない

ふんしつできない

紛失できません

ふんしつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.