風味 (ふうみ) — hương vị, mùi vị, phong vị

ふう hương vị
Tần suất #5528 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

fuumi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hương vị
  • mùi vị
  • phong vị

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.