学部 (がくぶ) — khoa, phân khoa, học bộ

がく khoa
Tần suất #2488 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

gakubu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khoa
  • phân khoa
  • học bộ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.