学位 (がくい) — học vị, bằng cấp học thuật

がく học vị
Tần suất #6829 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

gakui

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • học vị
  • bằng cấp học thuật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.