頑張れる (がんばれる) — có thể cố gắng, có thể kiên trì
頑張れる
có thể cố gắng
Tần suất #9232
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
重箱読み jūbako-yomi
重箱読み (jūbako-yomi) — on'yomi trước, kun'yomi sau. Tên gọi từ 重箱 (hộp nhiều tầng).
ganbareru
Nghĩa
- có thể cố gắng
- có thể kiên trì