感知 (かんち) — cảm nhận, phát hiện, cảm tri
感知
cảm nhận
Tần suất #9231
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kanchi
かんち
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かんち[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 感知
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cảm nhận
- phát hiện
- cảm tri
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
感知する かんちする |
感知します かんちします |
| Present negative |
感知しない かんちしない |
感知しません かんちしません |
| Past |
感知した かんちした |
感知しました かんちしました |
| Past negative |
感知しなかった かんちしなかった |
感知しませんでした かんちしませんでした |
| Te-form |
感知して かんちして |
感知しまして かんちしまして |
| Potential |
感知できる かんちできる |
感知できます かんちできます |
| Potential negative |
感知できない かんちできない |
感知できません かんちできません |