Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

感知 (かんち) — cảm nhận, phát hiện, cảm tri

感かん知ち cảm nhận
Tần suất #9231 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kanchi

かんち
Pitch かんち[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 感知

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cảm nhận
  • phát hiện
  • cảm tri

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

感知する

かんちする

感知します

かんちします

Present negative

感知しない

かんちしない

感知しません

かんちしません

Past

感知した

かんちした

感知しました

かんちしました

Past negative

感知しなかった

かんちしなかった

感知しませんでした

かんちしませんでした

Te-form

感知して

かんちして

感知しまして

かんちしまして

Potential

感知できる

かんちできる

感知できます

かんちできます

Potential negative

感知できない

かんちできない

感知できません

かんちできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.