合唱 (がっしょう) — hợp xướng, đồng ca

がっしょう hợp xướng
Tần suất #3905 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

gasshou

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hợp xướng
  • đồng ca

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.