劇場 (げきじょう) — nhà hát, kịch trường, rạp hát

げきじょう nhà hát
Tần suất #1799 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

gekijou

Pitch じょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhà hát
  • kịch trường
  • rạp hát

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.