激励 (げきれい) — khích lệ, cổ vũ, kích lệ

げきれい khích lệ
Tần suất #7383 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

gekirei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khích lệ
  • cổ vũ
  • kích lệ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.