聞き取れる (ききとれる) — nghe rõ được, nghe ra được
聞き取れる
nghe rõ được
Ghi nhớ 聞き取れる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nghe rõ được
- nghe ra được