Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

聞き取れる (ききとれる) — nghe rõ được, nghe ra được

聞きき取とれる nghe rõ được
Tần suất #7382 Lớp 3 5 ký tự 和語 wago Part of speech unclassified

kikitoreru

ききとれる
Post

Ghi nhớ 聞き取れる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nghe rõ được
  • nghe ra được

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.