元気 (げんき) — khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng, nguyên khí

げん khỏe mạnh
Tần suất #2200 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango na-adjective emotion

genki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khỏe mạnh
  • tràn đầy năng lượng
  • nguyên khí

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.