減量 (げんりょう) — giảm cân, giảm lượng

げんりょう giảm cân
Tần suất #8211 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

genryou

Pitch りょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giảm cân
  • giảm lượng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.