厳選 (げんせん) — tuyển chọn kỹ lưỡng, lựa chọn khắt khe, nghiêm tuyển

げんせん tuyển chọn kỹ lưỡng
Tần suất #6253 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

gensen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tuyển chọn kỹ lưỡng
  • lựa chọn khắt khe
  • nghiêm tuyển

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.