下車 (げしゃ) — xuống xe, hạ xa

しゃ xuống xe
Tần suất #6875 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

gesha

Pitch しゃ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xuống xe
  • hạ xa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.